MIKTECH

Thuật ngữ kỹ thuật

A

AGV (Automated guided vehicle)
Xe tự hành theo đường dẫn từ, băng màu hoặc QR.
AMR (Autonomous mobile robot)
Robot di động tự định vị bằng bản đồ và cảm biến, không cần đường dẫn.

B

Bánh dẫn động (Drive wheel)
Bánh nối motor tạo lực kéo; chịu phần lớn tải và mài mòn.
Bi ceramic (hybrid) (Hybrid ceramic bearing)
Vòng bi có bi Si3N4 nhẹ, cứng, giảm nhiệt, tăng tốc độ giới hạn.

C

Cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive proximity sensor)
Phát hiện vật kim loại không tiếp xúc trong khoảng vài mm.
Cam follower (Cam follower)
Con lăn kim có trục, chạy trên cam hoặc ray dẫn hướng.
Cấp chính xác dẫn hướng (Accuracy class)
C, H, P: dung sai chiều cao và độ song song của con trượt trên ray.
Cấp chính xác P4 (ABEC 7 / ISO class 4)
Cấp dung sai cao dùng cho trục chính máy công cụ.
CO (Certificate of origin)
Chứng nhận xuất xứ hàng hoá do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Cobot (Collaborative robot)
Robot cộng tác làm việc cạnh người với giới hạn lực và tốc độ.
CQ (Certificate of quality)
Chứng nhận chất lượng do nhà sản xuất cấp cho lô hàng.
Cross-reference (Cross-reference)
Bảng đối chiếu mã hãng khác hoặc mã cũ sang mã MIKTECH cung cấp.
Cv / Kv (Flow coefficient)
Hệ số lưu lượng của van; càng lớn van cho lưu lượng càng cao ở cùng chênh áp.

Đ

Đầu dò chạm (Touch probe)
Đầu dò gắn trục chính máy CNC để thiết lập phôi và đo trong máy.
Độ lặp lại (Repeatability)
Sai lệch khi về cùng một vị trí nhiều lần; module LMB ±2 µm.
Độ phân giải (Resolution)
Kích thước vật nhỏ nhất rèm phát hiện được; 14 mm ngón tay, 30 mm bàn tay.

E

EDM (External device monitoring)
Giám sát tiếp điểm phản hồi của contactor để phát hiện dính tiếp điểm.
Encoder tuyệt đối (Absolute encoder)
Encoder cho biết vị trí ngay khi bật nguồn, không cần về gốc.
EtherCAT (EtherCAT)
Mạng công nghiệp tốc độ cao cho servo và I/O, dùng trong Omron NX.

F

FAT / SAT (Factory / site acceptance test)
Nghiệm thu tại xưởng nhà chế tạo và tại nhà máy khách.
FKM (Viton) (Fluoroelastomer)
Gioăng chịu dầu, hoá chất và nhiệt đến 150 °C.

G

Góc tiếp xúc (Contact angle)
Góc giữa đường tải qua bi và mặt phẳng hướng tâm; 15° cho tốc độ, 25° cho tải trục.

I

ISO 13855 (ISO 13855)
Tiêu chuẩn tính khoảng cách lắp thiết bị bảo vệ theo tốc độ tiếp cận.
ISO 15552 (ISO 15552)
Tiêu chuẩn kích thước lắp xy lanh khí nén Ø32–320 mm cho phép thay thế giữa các hãng.

K

Khởi động động cơ hybrid (Hybrid motor starter)
Thiết bị đóng cắt kết hợp bán dẫn và relay, tích hợp bảo vệ quá tải, rộng 22.5 mm.

L

Lắp cặp DB / DF / DT (Back-to-back / face-to-face / tandem)
Ba cách ghép cặp vòng bi tiếp xúc góc, quyết định độ cứng và chiều chịu tải.
Lead time (Lead time)
Thời gian từ đặt hàng đến giao.
Lỗ thông (Orifice)
Đường kính lỗ van quyết định lưu lượng; ký hiệu cỡ 040 = 4 mm ở SENYA.

M

Machine vision (Machine vision)
Hệ thống camera, đèn và phần mềm kiểm tra, đo và định vị tự động.
MES (Manufacturing execution system)
Phần mềm điều hành sản xuất nối ERP và máy: lệnh, tiến độ, chất lượng, truy xuất.
Module động cơ tuyến tính (Linear motor module)
Động cơ tuyến tính, ray dẫn hướng và encoder trong một khối, chuyển động thẳng không vít me.
MOQ (Minimum order quantity)
Số lượng đặt tối thiểu.
MPN (Manufacturer part number)
Mã đặt hàng đầy đủ của hãng, là khoá tra cứu trên website MIKTECH.
MRO (Maintenance, repair & operations)
Vật tư bảo trì, sửa chữa và vận hành nhà máy.
Muting (Muting)
Tạm vô hiệu rèm khi vật liệu đi qua theo trình tự cảm biến, người đi qua vẫn bị phát hiện.

N

NBR (Nitrile rubber)
Vật liệu gioăng phổ biến cho khí, nước, dầu nhẹ đến 80 °C.
Non-marking (Non-marking)
Lốp không để lại vết trên sàn, dùng cho phòng sạch và sàn epoxy.

O

OEE (Overall equipment effectiveness)
Hiệu suất thiết bị tổng thể = khả dụng × hiệu năng × chất lượng.
OSSD (Output signal switching device)
Cặp ngõ ra an toàn của rèm hoặc scanner, phải nối vào relay hoặc bộ điều khiển an toàn.

P

Photomicro (Photomicrosensor)
Cảm biến quang khe nhỏ (U, Y, K, L) phát hiện vật mỏng, dùng cho gốc máy.
PL (Performance Level) (Performance Level)
Mức tin cậy chức năng an toàn theo ISO 13849-1, từ a đến e.
PLC (Programmable logic controller)
Bộ điều khiển lập trình cho máy và dây chuyền.
PNP / NPN (PNP / NPN output)
Kiểu ngõ ra transistor: PNP cấp 24 V ra tải, NPN kéo tải về 0 V; chọn theo ngõ vào PLC.
PU đúc (Cast polyurethane)
Polyurethane đúc trên lõi nhôm hoặc thép, chịu tải và mài mòn tốt.

R

Relay an toàn (Safety relay)
Relay hai kênh có giám sát, cắt nguồn cơ cấu nguy hiểm khi thiết bị an toàn tác động.
Rèm ánh sáng an toàn (Safety light curtain)
Hàng tia hồng ngoại phát hiện người hoặc tay đi vào vùng nguy hiểm, dừng máy.
RFQ (Request for quotation)
Yêu cầu báo giá có cấu trúc: mã, số lượng, deadline, địa điểm giao.

S

SCADA (SCADA)
Hệ thống giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu thiết bị.
Shielded / unshielded (Flush / non-flush)
Shielded lắp phẳng trong kim loại, khoảng cách ngắn; unshielded khoảng cách xa hơn, cần khoảng trống quanh đầu.
Shore A (Shore A hardness)
Thang độ cứng cao su và PU; 80–95 A cho bánh xe AGV.
SIL (Safety Integrity Level)
Mức toàn vẹn an toàn theo IEC 61508 / 62061, từ 1 đến 3 cho máy.
Speed controller (Flow control valve)
Van tiết lưu một chiều điều chỉnh tốc độ xy lanh, thường lắp kiểu meter-out.

T

Tác động gián tiếp (Pilot operated)
Cuộn dây mở lỗ pilot, áp suất môi chất đẩy màng mở van chính; cần áp chênh tối thiểu.
Tác động trực tiếp (Direct acting)
Cuộn dây kéo lõi mở trực tiếp lỗ van; hoạt động ở áp suất 0 bar, lưu lượng nhỏ.
Tải trước (Preload)
Lực nén sẵn giữa các vòng bi lắp cặp để tăng độ cứng; mức nhẹ L, trung M, nặng H.
Thanh dẫn hướng (Linear guideway)
Ray và con trượt bi tuần hoàn dẫn chuyển động thẳng với ma sát thấp.
Thường đóng (NC) (Normally closed)
Van đóng khi không cấp điện, mở khi cấp điện.
Thường mở (NO) (Normally open)
Van mở khi không cấp điện, đóng khi cấp điện.
Tốc độ giới hạn (Limiting speed)
Tốc độ quay tối đa của vòng bi theo bôi trơn mỡ hoặc dầu.

V

Van 5/2 (5/2-way valve)
Van khí nén 5 cổng 2 vị trí điều khiển xy lanh hai tác động.
Van 5/3 (5/3-way valve)
Van 5 cổng 3 vị trí, vị trí giữa đóng hoặc xả để dừng xy lanh giữa hành trình.
Van điện từ (Solenoid valve)
Van đóng mở dòng khí hoặc chất lỏng bằng lực từ của cuộn dây khi cấp điện.
Van góc (Angle seat valve)
Van điều khiển bằng đầu khí nén, thân góc, lưu lượng lớn, chịu hơi và nhiệt cao.
Vít me bi (Ball screw)
Trục ren và đai ốc bi biến chuyển động quay thành tịnh tiến hiệu suất cao.
Vòng bi bốn điểm tiếp xúc (Four-point contact bearing)
Vòng bi QJ chịu tải trục hai chiều, vòng trong tách được.
Vòng bi tiếp xúc góc (Angular contact ball bearing)
Vòng bi chịu đồng thời tải hướng tâm và tải trục theo một chiều, dùng cho spindle.

X

Xuyên tia (Through-beam)
Cảm biến quang có bộ phát và bộ thu riêng, khoảng cách xa, ổn định.
Xy lanh hai tác động (Double acting cylinder)
Xy lanh dùng khí nén cho cả hành trình đẩy và kéo.

Z

ZZ / 2RS (Shielded / sealed)
ZZ: che kim loại hai bên; 2RS: phớt cao su tiếp xúc hai bên.